Bản dịch của từ Paradox trong tiếng Việt

Paradox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paradox(Noun)

pˈɛɹədˌɑks
pˈæɹədˌɑks
01

Một phát biểu hoặc đề xuất có vẻ vô lý hay mâu thuẫn khi mới nghe, nhưng khi xét kỹ lại có thể đúng hoặc hợp lý.

A seemingly absurd or contradictory statement or proposition which when investigated may prove to be well founded or true.

看似矛盾但有道理的说法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Paradox (Noun)

SingularPlural

Paradox

Paradoxes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ