Bản dịch của từ Antiquing trong tiếng Việt

Antiquing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antiquing(Verb)

æntˈɪkɨŋ
æntˈɪkɨŋ
01

Tham gia vào hoạt động tìm kiếm và mua các đồ cổ, đồ xưa có giá trị sưu tầm hoặc trang trí.

Engage in the activity of searching for and buying antiques.

寻找并购买古董的活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Antiquing(Noun)

æntˈɪkɨŋ
æntˈɪkɨŋ
01

Hoạt động tìm kiếm và mua đồ cổ (những món đồ cũ, có giá trị sưu tầm hoặc lịch sử).

The activity or business of searching for and buying antiques.

寻找和购买古董的活动或业务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ