antiquing
VerbNoun
antiquing (Verb)
/æntˈɪkɨŋ/
/æntˈɪkɨŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích tìm hiểu đồ cổ tại chợ trời địa phương vào cuối tuần.She enjoys antiquing at local flea markets on weekends.
Anh ấy không có thời gian để tìm hiểu đồ cổ vì lịch trình bận rộn của mình.He doesn't have time for antiquing due to his busy schedule.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
antiquing (Noun)
/æntˈɪkɨŋ/
/æntˈɪkɨŋ/
AI
Ví dụ
Sưu tầm đồ cổ là một sở thích phổ biến giữa người yêu lịch sử.Antiquing is a popular hobby among history enthusiasts.
Tôi không có thời gian cho việc sưu tầm đồ cổ, nhưng bạn Sarah của tôi rất thích.I don't have time for antiquing, but my friend Sarah loves it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Antiquing là một thuật ngữ mô tả hoạt động tìm kiếm và mua sắm các đồ vật cổ, thường là đồ nội thất, trang trí hay đồ sưu tầm từ các thời kỳ lịch sử trước đây. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Mỹ và Anh, tuy nhiên, ở Mỹ, "antiquing" thường chỉ việc đi mua sắm đồ cổ, trong khi ở Anh có thể hiểu rộng hơn là việc nghiên cứu và sưu tầm đồ cổ. Hình thức phát âm và ngữ điệu của từ này cũng có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng miền.