Anh - Việt

Bản dịch của từ Antiquing trong tiếng Việt

antiquing

VerbNoun

antiquing (Verb)

/æntˈɪkɨŋ/
/æntˈɪkɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Tham gia vào hoạt động tìm kiếm và mua các đồ cổ, đồ xưa có giá trị sưu tầm hoặc trang trí.

Engage in the activity of searching for and buying antiques.

Ví dụ
Cô ấy thích tìm hiểu đồ cổ tại chợ trời địa phương vào cuối tuần.She enjoys antiquing at local flea markets on weekends.
Anh ấy không có thời gian để tìm hiểu đồ cổ vì lịch trình bận rộn của mình.He doesn't have time for antiquing due to his busy schedule.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

antiquing (Noun)

/æntˈɪkɨŋ/
/æntˈɪkɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động tìm kiếm và mua đồ cổ (những món đồ cũ, có giá trị sưu tầm hoặc lịch sử).

The activity or business of searching for and buying antiques.

Ví dụ
Sưu tầm đồ cổ là một sở thích phổ biến giữa người yêu lịch sử.Antiquing is a popular hobby among history enthusiasts.
Tôi không có thời gian cho việc sưu tầm đồ cổ, nhưng bạn Sarah của tôi rất thích.I don't have time for antiquing, but my friend Sarah loves it.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh