Bản dịch của từ Ants in pants trong tiếng Việt

Ants in pants

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ants in pants(Phrase)

ˈænts ɨn pˈænts
ˈænts ɨn pˈænts
01

Cụm từ dùng để miêu tả người rất bồn chồn, không ngồi yên, hay sốt ruột hoặc hay quấy rầy vì không thể đứng yên được.

A phrase used to describe someone who is restless or fidgety.

坐立不安的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh