Bản dịch của từ Aphorism trong tiếng Việt
Aphorism

Aphorism(Noun)
Một quan sát sâu sắc chứa đựng một sự thật chung.
A pithy observation which contains a general truth.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Châm ngôn (aphorism) là một câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng những quan sát sâu sắc về cuộc sống, thường mang tính triết lý hoặc giáo huấn. Từ "aphorism" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "aphorismos", có nghĩa là "định nghĩa" hoặc "phân định". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về dạng viết giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu tiên. Châm ngôn thường được sử dụng trong văn học, giao tiếp hàng ngày và các bài thuyết trình để minh họa quan điểm một cách cô đọng và dễ nhớ.
Từ "aphorism" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "aphorismos", có nghĩa là "định nghĩa" hoặc "ranh giới". Tiếng Latinh đã tiếp nhận từ này với nghĩa tương tự. Xuất hiện lần đầu trong văn học vào thế kỷ 16, các aphorism được sử dụng để truyền tải những chân lý hay quan sát ngắn gọn. Kết nối với nghĩa hiện tại, aphorism thường diễn đạt những tư tưởng sâu sắc, khái quát trong một câu ngắn gọn, thể hiện trí tuệ và sự khéo léo trong ngôn ngữ.
Aphorism (ngụ ngôn) xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu ở phần Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể sử dụng ngụ ngôn để minh họa quan điểm hoặc lập luận. Trong ngữ cảnh khác, ngụ ngôn thường xuất hiện trong văn chương, triết học và các bài thuyết trình, nhằm truyền đạt những tri thức sâu sắc hoặc chân lý sống một cách ngắn gọn, rõ ràng.
Họ từ
Châm ngôn (aphorism) là một câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng những quan sát sâu sắc về cuộc sống, thường mang tính triết lý hoặc giáo huấn. Từ "aphorism" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "aphorismos", có nghĩa là "định nghĩa" hoặc "phân định". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về dạng viết giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu tiên. Châm ngôn thường được sử dụng trong văn học, giao tiếp hàng ngày và các bài thuyết trình để minh họa quan điểm một cách cô đọng và dễ nhớ.
Từ "aphorism" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "aphorismos", có nghĩa là "định nghĩa" hoặc "ranh giới". Tiếng Latinh đã tiếp nhận từ này với nghĩa tương tự. Xuất hiện lần đầu trong văn học vào thế kỷ 16, các aphorism được sử dụng để truyền tải những chân lý hay quan sát ngắn gọn. Kết nối với nghĩa hiện tại, aphorism thường diễn đạt những tư tưởng sâu sắc, khái quát trong một câu ngắn gọn, thể hiện trí tuệ và sự khéo léo trong ngôn ngữ.
Aphorism (ngụ ngôn) xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu ở phần Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể sử dụng ngụ ngôn để minh họa quan điểm hoặc lập luận. Trong ngữ cảnh khác, ngụ ngôn thường xuất hiện trong văn chương, triết học và các bài thuyết trình, nhằm truyền đạt những tri thức sâu sắc hoặc chân lý sống một cách ngắn gọn, rõ ràng.
