Anh - Việt

Bản dịch của từ Apostrophized trong tiếng Việt

apostrophized

VerbAdjective

apostrophized (Verb)

/əpˈɑɹstəfˌaɪzd/
/əpˈɑɹstəfˌaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Hành động thêm dấu ngoặc đơn trên chữ (dấu nháy đơn '), tức là đặt dấu nháy đơn vào một từ để biểu thị sở hữu, viết tắt, hoặc bỏ chữ.

The act of adding an apostrophe to a word.

Ví dụ
Nhiều người dùng mạng xã hội đã thêm dấu nháy vào từ để thu hút hơn.Many social media users apostrophized words for better engagement in posts.
Họ đã không thêm dấu nháy vào từ 'bạn bè' trong tài liệu chiến dịch.They did not apostrophize the word 'friends' in their campaign materials.

apostrophized (Adjective)

/əpˈɑɹstəfˌaɪzd/
/əpˈɑɹstəfˌaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Được thêm dấu nháy đơn (') vào — tức là văn bản hoặc từ đã có dấu nháy đơn chèn vào (thường để chỉ chữ viết tắt, sở hữu, hoặc ngắt lời).

Having apostrophes added.

Ví dụ
Bài đăng trên mạng xã hội được thêm dấu nháy để nhấn mạnh ý kiến cá nhân.The social media post was apostrophized to emphasize individual opinions.
Nhiều người không nhận ra rằng tên của họ có thể thêm dấu nháy.Many people don't realize that their names can be apostrophized.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh