apostrophe
apostrophe (Noun)
Nghĩa 01
Trong văn học hoặc diễn thuyết, “apostrophe” là đoạn lời kêu gọi hoặc nói trực tiếp đến một người (thường đã chết hoặc vắng mặt) hoặc một vật được nhân hóa; đó thường là lời xúc động, kêu than hoặc ngợi ca hướng tới đối tượng không có mặt.
An exclamatory passage in a speech or poem addressed to a person typically one who is dead or absent or thing typically one that is personified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dấu nháy đơn (kí hiệu ' ) dùng trong văn viết để chỉ vật sở hữu (ví dụ: Harry's book → cuốn sách của Harry) hoặc để đánh dấu chỗ rút gọn (ví dụ: can't → không, '99 → năm 1999).
A punctuation mark used to indicate either possession eg Harrys book boys coats or the omission of letters or numbers eg cant hes 1 Jan 99.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của apostrophe (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
apostrophe | apostrophes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dấu nháy đơn (apostrophe) là một ký hiệu được sử dụng trong ngữ pháp tiếng Anh để chỉ sự sở hữu hoặc để ghi tắt trong các từ. Trong tiếng Anh, dấu nháy đơn có hai chức năng chính: đầu tiên, nó thể hiện sự sở hữu (ví dụ: "John's book") và thứ hai, nó được dùng để viết tắt (ví dụ: "can't" cho "cannot"). Dù được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm và một số quy tắc chính tả có thể khác nhau trong ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.