Bản dịch của từ Apostrophe trong tiếng Việt
Apostrophe

Apostrophe(Noun)
Một đoạn cảm thán trong bài phát biểu hoặc bài thơ gửi đến một người (thường là người đã chết hoặc vắng mặt) hoặc đồ vật (thường là vật được nhân cách hóa).
An exclamatory passage in a speech or poem addressed to a person typically one who is dead or absent or thing typically one that is personified.
Dấu chấm câu (') được sử dụng để biểu thị quyền sở hữu (ví dụ: cuốn sách của Harry; áo khoác nam) hoặc việc thiếu các chữ cái hoặc số (ví dụ: không thể; anh ấy; ngày 1 tháng 1 năm 99).
A punctuation mark used to indicate either possession eg Harrys book boys coats or the omission of letters or numbers eg cant hes 1 Jan 99.
Dạng danh từ của Apostrophe (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Apostrophe | Apostrophes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Dấu nháy đơn (apostrophe) là một ký hiệu được sử dụng trong ngữ pháp tiếng Anh để chỉ sự sở hữu hoặc để ghi tắt trong các từ. Trong tiếng Anh, dấu nháy đơn có hai chức năng chính: đầu tiên, nó thể hiện sự sở hữu (ví dụ: "John's book") và thứ hai, nó được dùng để viết tắt (ví dụ: "can't" cho "cannot"). Dù được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm và một số quy tắc chính tả có thể khác nhau trong ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.
Từ "apostrophe" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "apostrophos", có nghĩa là "quay lại" hoặc "đảo ngược". Từ này được chuyển thể qua tiếng Latinh "apostrophus" trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, dấu ngoặc đơn (ʼ) được sử dụng để chỉ sự bỏ sót một hoặc nhiều ký tự trong một từ, phản ánh sự thay đổi trong hình thức ngôn ngữ và cách viết từ cổ điển đến hiện đại. Sự liên kết này cho thấy vai trò của apostrophe trong việc biểu đạt ngữ nghĩa và ngữ pháp một cách súc tích.
Từ "apostrophe" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Nói, nó thường được sử dụng khi thảo luận về ngữ pháp hoặc cách viết chính xác tên riêng. Trong phần Đọc và Viết, khái niệm này có thể xuất hiện trong các bài văn mô tả ngữ pháp tiếng Anh. Ngoài ra, "apostrophe" còn được nhắc đến trong các ngữ cảnh học thuật liên quan đến ngôn ngữ và văn chương, thường trong việc giảng dạy hoặc phân tích văn bản.
Họ từ
Dấu nháy đơn (apostrophe) là một ký hiệu được sử dụng trong ngữ pháp tiếng Anh để chỉ sự sở hữu hoặc để ghi tắt trong các từ. Trong tiếng Anh, dấu nháy đơn có hai chức năng chính: đầu tiên, nó thể hiện sự sở hữu (ví dụ: "John's book") và thứ hai, nó được dùng để viết tắt (ví dụ: "can't" cho "cannot"). Dù được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm và một số quy tắc chính tả có thể khác nhau trong ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.
Từ "apostrophe" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "apostrophos", có nghĩa là "quay lại" hoặc "đảo ngược". Từ này được chuyển thể qua tiếng Latinh "apostrophus" trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, dấu ngoặc đơn (ʼ) được sử dụng để chỉ sự bỏ sót một hoặc nhiều ký tự trong một từ, phản ánh sự thay đổi trong hình thức ngôn ngữ và cách viết từ cổ điển đến hiện đại. Sự liên kết này cho thấy vai trò của apostrophe trong việc biểu đạt ngữ nghĩa và ngữ pháp một cách súc tích.
Từ "apostrophe" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Nói, nó thường được sử dụng khi thảo luận về ngữ pháp hoặc cách viết chính xác tên riêng. Trong phần Đọc và Viết, khái niệm này có thể xuất hiện trong các bài văn mô tả ngữ pháp tiếng Anh. Ngoài ra, "apostrophe" còn được nhắc đến trong các ngữ cảnh học thuật liên quan đến ngôn ngữ và văn chương, thường trong việc giảng dạy hoặc phân tích văn bản.
