exclamatory
Adjective
exclamatory (Adjective)
/ɪksklˈæmətoʊɹi/
/ɪksklˈæmətoʊɹi/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố thốt ra về cảnh đẹp đáng kinh ngạc.She made an exclamatory statement about the incredible view.
Anh ấy không sử dụng bất kỳ cụm từ thốt ra nào trong bài luận viết IELTS của mình.He didn't use any exclamatory phrases in his IELTS writing essay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "exclamatory" dùng để mô tả một loại câu có đặc điểm thể hiện sự cảm thán hoặc kịch tính, thường kết thúc bằng dấu chấm than. Trong tiếng Anh, câu exclamatory có thể nhấn mạnh cảm xúc như ngạc nhiên, phấn khích hay tức giận. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ điệu khi nói có thể thay đổi nhẹ tuỳ thuộc vào vùng miền.