Anh - Việt
jan
Noun
jan (Noun)
/jɑn/
/dʒˈæn/
AI
Ví dụ
Người giữ gìn trường ở Greenfield High rất thân thiện.The school jan at Greenfield High is very friendly.
Người giữ gìn giúp dọn dẹp sau sự kiện cộng đồng.The jan helped clean up after the community event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Jan" là viết tắt của tháng Giêng trong tiếng Anh (January). Đây là tháng đầu tiên trong năm dương lịch, gồm 31 ngày. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "January" được phát âm tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu. Tháng này thường được liên kết với các sự kiện như lễ hội năm mới và là thời điểm bắt đầu nhiều kế hoạch và mục tiêu mới trong văn hóa phương Tây.