Bản dịch của từ Jan. trong tiếng Việt

Jan.

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jan.(Noun)

jˈæn
ˈjɑn
01

Một dạng rút gọn của tháng Giêng được sử dụng trong lịch và thời gian biểu.

A shortened form of January used in calendars and schedules

一月的简称在日历和时间表中经常使用。

Ví dụ
02

Một cái tên nữ thường là dạng nhỏ của Janice hoặc Janet.

A female given name usually a diminutive of Janice or Janet

这是一个女性的名字,通常是贾尼斯或珍妮特的昵称。

Ví dụ
03

Tháng đầu tiên của năm trong lịch Gregory

The first month of the year in the Gregorian calendar

格里高利历年的第一个月

Ví dụ