Anh - Việt

Bản dịch của từ Jan trong tiếng Việt

jan

Noun

jan (Noun)

/jɑn/
/dʒˈæn/
AI

Nghĩa 01

Từ lóng chỉ người quét dọn, lao công hoặc nhân viên vệ sinh (người phụ trách dọn dẹp, giữ gìn vệ sinh ở tòa nhà, trường học, công ty...).

A slang term for a janitor or custodian.

Ví dụ
Người giữ gìn trường ở Greenfield High rất thân thiện.The school jan at Greenfield High is very friendly.
Người giữ gìn giúp dọn dẹp sau sự kiện cộng đồng.The jan helped clean up after the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh