Bản dịch của từ Appendectomy trong tiếng Việt

Appendectomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appendectomy(Noun)

æpɪndˈɛktəmi
æpndˈɛktəmi
01

Một ca phẫu thuật để cắt bỏ ruột thừa (bộ phận nhỏ gắn vào đại tràng).

A surgical operation to remove the appendix.

切除阑尾的手术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh