Bản dịch của từ Appertain trong tiếng Việt
Appertain

Appertain(Verb)
Hãy phù hợp hoặc có thể áp dụng được.
Be appropriate or applicable.
Dạng động từ của Appertain (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Appertain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Appertained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Appertained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Appertains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Appertaining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "appertain" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "apartenir", có nghĩa là thuộc về hoặc liên quan đến một điều gì đó. Trong tiếng Anh, "appertain" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng để chỉ sự thuộc quyền hoặc liên hệ của một yếu tố đối với một chủ thể. Both British and American English sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở cả hai biến thể.
Từ "appertain" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "appartenere", trong đó "ad-" nghĩa là "đến" và "partire" nghĩa là "phân chia". Từ này được ghi nhận trong tiếng Pháp cổ trước khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. "Appertain" mang nghĩa liên quan hoặc thuộc về một cái gì đó, phản ánh ý nghĩa ban đầu về sự gắn kết và thuộc sở hữu, thể hiện mối quan hệ ràng buộc giữa các sự vật hay khái niệm trong ngữ cảnh sử dụng hiện nay.
Từ "appertain" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh học thuật, đặc biệt trong các tài liệu pháp lý hoặc nghiên cứu khoa học, nơi nó ám chỉ mối quan hệ thuộc về hoặc liên quan đến một chủ thể nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần sự chính xác và chuyên môn trong ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "appertain" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "apartenir", có nghĩa là thuộc về hoặc liên quan đến một điều gì đó. Trong tiếng Anh, "appertain" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng để chỉ sự thuộc quyền hoặc liên hệ của một yếu tố đối với một chủ thể. Both British and American English sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở cả hai biến thể.
Từ "appertain" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "appartenere", trong đó "ad-" nghĩa là "đến" và "partire" nghĩa là "phân chia". Từ này được ghi nhận trong tiếng Pháp cổ trước khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. "Appertain" mang nghĩa liên quan hoặc thuộc về một cái gì đó, phản ánh ý nghĩa ban đầu về sự gắn kết và thuộc sở hữu, thể hiện mối quan hệ ràng buộc giữa các sự vật hay khái niệm trong ngữ cảnh sử dụng hiện nay.
Từ "appertain" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh học thuật, đặc biệt trong các tài liệu pháp lý hoặc nghiên cứu khoa học, nơi nó ám chỉ mối quan hệ thuộc về hoặc liên quan đến một chủ thể nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần sự chính xác và chuyên môn trong ngôn ngữ.
