appraising
appraising (Verb)
Nghĩa 01
xem xét rồi đưa ra nhận định về chất lượng, tầm quan trọng hoặc kết quả làm việc của người hay vật
to examine and judge the quality importance or performance of someone or something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Appraising" là động từ chỉ hành động đánh giá hoặc ước lượng giá trị của một đối tượng, thường liên quan đến tài sản hoặc phẩm chất của một sản phẩm, dịch vụ. Trong tiếng Anh, "appraising" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính, như trong việc định giá bất động sản hoặc đánh giá hiệu suất làm việc. Không có sự khác biệt rõ rệt về phiên bản giữa Anh và Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "appraising" với cùng một nghĩa và ngữ cảnh.