appreciative
Adjective
appreciative (Adjective)
/əpɹˈiʃətɪv/
/əpɹˈiʃiˌeiɾɪv/
AI
Ví dụ
Khán giả tán thưởng đã vỗ tay ầm ĩ cho những người biểu diễn.The appreciative audience clapped loudly for the performers.
Cô đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn mình trong sự kiện từ thiện.She was appreciative of her friend's help during the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của appreciative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
appreciative đánh giá cao | more appreciative đáng giá hơn | most appreciative đáng giá nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "appreciative" là một tính từ chỉ sự đánh giá cao hoặc lòng biết ơn đối với điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "appreciative" thường được dùng để mô tả phản ứng tích cực của một cá nhân đối với sự giúp đỡ, tài năng hoặc thành tựu của người khác, thể hiện sự công nhận và tôn trọng.