appropriateness
Noun UncountableNoun
appropriateness (Noun Uncountable)
/əpɹˈoʊpɹiətnəs/
/əpɹˈoʊpɹiətnəs/
AI
Ví dụ
Sự phù hợp của những bình luận của cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.The appropriateness of her comments surprised everyone at the meeting.
Hành vi của anh ấy không phù hợp với mong đợi trong sự kiện xã hội.His behavior was not the appropriateness expected during the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
appropriateness (Noun)
/əpɹˈoʊpɹiətnəs/
/əpɹˈoʊpɹiətnəs/
AI
Ví dụ
Sự phù hợp của quy định trang phục khác nhau trong các bối cảnh xã hội.The appropriateness of dress codes varies in different social settings.
Sự phù hợp của những bình luận của anh ấy đã bị nhiều người tham gia đặt câu hỏi.The appropriateness of his comments was questioned by many participants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của appropriateness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
appropriateness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "appropriateness" là danh từ chỉ tính thích hợp, đề cập đến mức độ phù hợp của một hành động, ý tưởng hay lời nói trong một ngữ cảnh nhất định. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi. Trong cả hai trường hợp, "appropriateness" được dùng rộng rãi trong các lĩnh vực như giáo dục, tâm lý học và giao tiếp, với mục đích đánh giá hành vi xã hội hay sự phù hợp của một tương tác nhất định.