arbitrated
arbitrated (Verb)
Nghĩa 01
(v) đưa ra phán quyết hoặc quyết định có tính chất bắt buộc sau khi xem xét tranh chấp; làm trọng tài để giải quyết mâu thuẫn giữa các bên.
reach an authoritative judgement or settlement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của arbitrated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | arbitrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | arbitrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | arbitrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | arbitrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | arbitrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arbitrated" là động từ dạng quá khứ của "arbitrate", nghĩa là giải quyết tranh chấp thông qua một bên thứ ba trung lập. Quá trình này thường được sử dụng trong các vấn đề thương mại hoặc pháp lý để đạt được quyết định cuối cùng. Phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể trong hình thức viết và phát âm, nhưng có thể có khác biệt trong việc áp dụng trong các lĩnh vực chuyên môn riêng biệt.