arching
arching (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của arching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | arch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | arched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | arched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | arches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | arching |
arching (Adjective)
Nghĩa 01
Có hình vòm hoặc cong lên giống như một cổng vòm; uốn cong theo hình vòng cung.
having the shape of an arch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arching" là danh từ và động từ, miêu tả hành động uốn cong hoặc tạo hình dạng cong, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kiến trúc hoặc nghệ thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "arching" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh khi mô tả các cấu trúc hình cung, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật hoặc miêu tả thể thao.