Bản dịch của từ Arching trong tiếng Việt

Arching

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arching(Verb)

ˈɑɹtʃɪŋ
ˈɑɹtʃɪŋ
01

(động từ) tạo thành hoặc khiến cái gì đó cong lên thành một vòm hoặc một đường cong.

To form or cause to form an arch or a curve.

形成弧形或曲线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Arching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Arch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Arched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Arched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Arches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Arching

Arching(Adjective)

ˈɑɹtʃɪŋ
ˈɑɹtʃɪŋ
01

Có hình vòm hoặc cong lên giống như một cổng vòm; uốn cong theo hình vòng cung.

Having the shape of an arch.

呈弓形的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ