Bản dịch của từ Are trong tiếng Việt

Are

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Are(Verb)

ˈɑɹ
ɚ
01

Dạng chia ở hiện tại đơn dùng cho ngôi thứ nhất số nhiều của động từ 'to be' (tương đương với 'chúng tôi/ chúng ta là' hoặc đứng sau 'we' trong tiếng Anh).

Firstperson plural simple present of be.

我们是

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng chia của động từ 'be' ở hiện tại đơn cho ngôi thứ ba số nhiều (ví dụ: 'they are' = 'họ là/đang').

Thirdperson plural simple present of be.

他们是/在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

‘are’ là dạng chia ở hiện tại đơn của động từ 'to be' dùng với ngôi thứ hai số ít (you). Trong tiếng Việt thường dịch là 'là', 'đang là' hoặc bỏ dịch tuỳ ngữ cảnh.

Secondperson singular simple present of be.

是(第二人称单数形式)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Are (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Be

V2

Quá khứ đơn

Past simple

-

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Been

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

-

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Being

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ