Bản dịch của từ Argent trong tiếng Việt

Argent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Argent(Adjective)

ˈɑɹdʒɪnt
ˈɑɹdʒn̩t
01

Chỉ màu hoặc vẻ ngoài giống màu bạc; có màu trắng hơi ánh kim, bóng như kim loại bạc.

Silver; silvery white.

银色的;银白色的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Argent(Noun)

ˈɑɹdʒɪnt
ˈɑɹdʒn̩t
01

Trong thuật ngữ huy hiệu (heraldry), "argent" chỉ màu bạc hoặc màu trắng bạc dùng làm màu nền hoặc ký hiệu trên khiên, cờ hiệu. Thường được hiểu là màu trắng sáng giống bạc trong các huy hiệu, phù hiệu.

Silver as a heraldic tincture.

银色,象征银的颜色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ