Anh - Việt

Bản dịch của từ Tincture trong tiếng Việt

tincture

NounVerb

tincture (Noun)

/ˈtɪŋk.tʃɚ/
/ˈtɪŋk.tʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Một chút dấu vết hoặc sắc thái của điều gì đó; hơi hướng nhẹ, không nhiều và không rõ rệt.

A slight trace of something.

Ví dụ
Vẻ hiền từ trong hành động của cô ấy làm sáng sủa ngày của mọi người.The tincture of kindness in her actions brightened everyone's day.
Bài phát biểu của anh ấy đầy với vẻ hài hước, làm khán giả cười.His speech was filled with a tincture of humor, making the audience laugh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một dạng thuốc lỏng được làm bằng cách hòa tan một dược chất (thảo dược hoặc thuốc) vào rượu/ cồn để bảo quản và chiết xuất hoạt chất.

A medicine made by dissolving a drug in alcohol.

Ví dụ
Bác sĩ kê một loại thuốc tincture cho Sarah bị đau họng.The doctor prescribed a tincture for Sarah's sore throat.
Tôi không thích vị của loại thuốc tincture, nên tôi từ chối nó.I didn't like the taste of the tincture, so I refused it.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong thuật ngữ phù hiệu (huy hiệu gia đình, quốc huy), “tincture” chỉ các màu sắc truyền thống (bao gồm cả kim loại như vàng, bạc; màu sắc; và các lớp lông hoặc họa tiết) được dùng trên khiên, huy hiệu hoặc áo choàng để biểu thị các thành phần và quy tắc phối màu.

Any of the conventional colours including the metals and stains and often the furs used in coats of arms.

Ví dụ
Huy hiệu của gia đình hoàng gia trưng bày một tincture phong phú.The royal family's coat of arms displayed a rich tincture.
Chuyên gia phong tỏa giải thích ý nghĩa của mỗi tincture.The heraldry expert explained the significance of each tincture.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tincture (Verb)

/ˈtɪŋk.tʃɚ/
/ˈtɪŋk.tʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Mang một chút màu sắc, ảnh hưởng hoặc nét (thường là nhẹ) của điều gì đó; được nhuốm/đượm một ít tính chất của thứ khác.

Be tinged or imbued with a slight amount of.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy đã được pha trộn với hài hước, khiến nó hấp dẫn.Her speech was tinctured with humor, making it engaging.
Bài luận của anh ấy không được pha trộn với bất kỳ câu chuyện cá nhân nào, thiếu sâu sắc.His essay was not tinctured with any personal anecdotes, lacking depth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh