Bản dịch của từ Tincture trong tiếng Việt
Tincture

Tincture (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dạng thuốc lỏng được làm bằng cách hòa tan một dược chất (thảo dược hoặc thuốc) vào rượu/ cồn để bảo quản và chiết xuất hoạt chất.
A medicine made by dissolving a drug in alcohol.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong thuật ngữ phù hiệu (huy hiệu gia đình, quốc huy), “tincture” chỉ các màu sắc truyền thống (bao gồm cả kim loại như vàng, bạc; màu sắc; và các lớp lông hoặc họa tiết) được dùng trên khiên, huy hiệu hoặc áo choàng để biểu thị các thành phần và quy tắc phối màu.
Any of the conventional colours including the metals and stains and often the furs used in coats of arms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tincture là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tinctura", chỉ một dung dịch được chiết xuất từ vật liệu thực vật hoặc động vật bằng cách ngâm trong rượu hoặc dung môi. Trong y học, tincture thường được sử dụng để mô tả thuốc có chứa các thành phần từ thảo dược. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm "t" hơn. Tincture còn được sử dụng trong các lĩnh vực khác như nghệ thuật và hóa học để chỉ các sắc tố.
Họ từ
Tincture là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tinctura", chỉ một dung dịch được chiết xuất từ vật liệu thực vật hoặc động vật bằng cách ngâm trong rượu hoặc dung môi. Trong y học, tincture thường được sử dụng để mô tả thuốc có chứa các thành phần từ thảo dược. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm "t" hơn. Tincture còn được sử dụng trong các lĩnh vực khác như nghệ thuật và hóa học để chỉ các sắc tố.
