Bản dịch của từ Argillaceous trong tiếng Việt

Argillaceous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Argillaceous(Adjective)

ɑɹdʒəlˈeɪʃəs
ɑɹdʒəlˈeɪʃəs
01

(thuộc) đá hoặc lớp trầm tích có chứa đất sét; mô tả đá/sediment giàu thành phần đất sét, mềm và dễ vỡ vụn.

Of rocks or sediment consisting of or containing clay.

含有粘土的岩石或沉积物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ