Bản dịch của từ Argumentation trong tiếng Việt

Argumentation

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Argumentation(Verb)

ˈɑr.ɡjə.mɛnˈteɪ.ʃən
ˈɑr.ɡjə.mɛnˈteɪ.ʃən
01

Trình bày lý lẽ, lập luận để ủng hộ hoặc phản bác một ý kiến, quan điểm hoặc đề xuất — tức là đưa ra các lý do để chứng minh điều gì đó đúng hay sai.

Presenting reasons for or against something.

论证理由

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Argumentation(Noun)

ˈɑr.ɡjə.mɛnˈteɪ.ʃən
ˈɑr.ɡjə.mɛnˈteɪ.ʃən
01

Hành động hoặc quá trình đưa ra lý lẽ, lý do để ủng hộ hoặc phản đối một ý kiến, lập luận hay quan điểm.

The act or process of giving reasons for or against something.

辩论的过程或行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ