Bản dịch của từ Arithmetical progression trong tiếng Việt

Arithmetical progression

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arithmetical progression(Idiom)

01

Một dãy số trong đó hiệu của bất kỳ hai phần tử nào kế tiếp nhau là một hằng số.

This is a sequence where the difference between any two consecutive terms is a constant.

这个数列中的任意两个相邻元素的差都是一个常数。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh