Bản dịch của từ Arithmetical progression trong tiếng Việt
Arithmetical progression

Arithmetical progression (Idiom)
Một dãy số trong đó hiệu của hai phần tử liên tiếp bất kỳ là một hằng số.
A sequence of numbers in which the difference of any two successive members is a constant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chuỗi số học (arithmetical progression) là một dãy số trong đó mỗi số sau được tạo ra bằng cách cộng một số cố định, gọi là công sai (common difference), vào số trước đó. Cụ thể, nếu a là số đầu tiên và d là công sai, thì dãy sẽ có dạng a, a+d, a+2d, ... . Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong cách sử dụng, thuật ngữ có thể xuất hiện với các biến thể như "arithmetic sequence" trong một số tài liệu.
Chuỗi số học (arithmetical progression) là một dãy số trong đó mỗi số sau được tạo ra bằng cách cộng một số cố định, gọi là công sai (common difference), vào số trước đó. Cụ thể, nếu a là số đầu tiên và d là công sai, thì dãy sẽ có dạng a, a+d, a+2d, ... . Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong cách sử dụng, thuật ngữ có thể xuất hiện với các biến thể như "arithmetic sequence" trong một số tài liệu.
