Anh - Việt
arithmetician
Noun
arithmetician (Noun)
/əɹɪɵmɪtˈɪʃn/
/əɹɪɵmɪtˈɪʃn/
AI
Nghĩa 01
(từ hiếm) Người có chuyên môn về số học; một nhà toán học chuyên về phép tính và các vấn đề số học.
now rare One with expertise in arithmetic a mathematician.
Ví dụ
Người tính toán đã tính toán ngân sách cho sự kiện xã hội.The arithmetician calculated the budget for the social event.
Cô ấy không phải là người tính toán, vì vậy cô ấy gặp khó khăn với số liệu.She is not an arithmetician, so she struggles with numbers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "arithmetician" chỉ người chuyên về số học, tức là lĩnh vực toán học cơ bản bao gồm các phép toán như cộng, trừ, nhân và chia. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm khác nhau trong các vùng miền.