expertise
expertise (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Khả năng chuyên môn cao hoặc kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực, thể hiện qua kỹ năng, thành thạo và kinh nghiệm.
Expertise, proficiency, mastery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của expertise (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức độ chuyên môn level of expertise | Sự chuyên môn của cô ấy trong việc tương tác cộng đồng rất ấn tượng. Her level of expertise in community engagement is impressive. |
mức độ chuyên môn degree of expertise | Sự chuyên môn cao của cô ấy trong công việc xã hội đã làm ấn tượng mọi người. Her high degree of expertise in social work impressed everyone. |
expertise (Verb)
Nghĩa 01
(động từ, ít dùng) Cung cấp kiến thức chuyên môn hoặc tư vấn chuyên gia cho ai đó hoặc một việc gì đó.
(transitive, rare) To supply with expert knowledge or advice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
expertise (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của expertise (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
expertise | - |
Kết hợp từ của expertise (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuyên môn cụ thể specific expertise | Maria có chuyên môn cụ thể trong các dự án phát triển cộng đồng ở Chicago. Maria has specific expertise in community development projects in Chicago. |
chuyên môn cần thiết necessary expertise | Nhân viên xã hội cần chuyên môn cần thiết để giúp đỡ các gia đình gặp khó khăn. Social workers need necessary expertise to help troubled families effectively. |
chuyên môn nội bộ in-house expertise | Trung tâm cộng đồng có chuyên môn nội bộ cho các dự án phát triển xã hội. The community center has in-house expertise for social development projects. |
chuyên môn liên quan relevant expertise | Tiến sĩ Smith có chuyên môn liên quan trong tâm lý xã hội và phát triển cộng đồng. Dr. Smith has relevant expertise in social psychology and community development. |
chuyên môn y khoa medical expertise | Các bác sĩ cung cấp chuyên môn y tế để cải thiện sức khỏe cộng đồng ở Chicago. Doctors provide medical expertise to improve community health in Chicago. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "expertise" trong tiếng Anh chỉ kỹ năng, hiểu biết hoặc trình độ chuyên môn vượt trội trong một lĩnh vực nhất định. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành. Trong cả Anh-Mỹ, "expertise" được phát âm tương tự và nghĩa không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, Anh thường chọn cách diễn đạt trang trọng hơn, trong khi Mỹ có thể sử dụng từ này trong các giao tiếp không chính thức hơn.