Bản dịch của từ Expertise trong tiếng Việt
Expertise

Expertise(Noun Uncountable)
Khả năng chuyên môn cao hoặc kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực, thể hiện qua kỹ năng, thành thạo và kinh nghiệm.
Expertise, proficiency, mastery.
专业知识
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Expertise(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Expertise (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Expertise | - |
Expertise(Verb)
(động từ, ít dùng) Cung cấp kiến thức chuyên môn hoặc tư vấn chuyên gia cho ai đó hoặc một việc gì đó.
(transitive, rare) To supply with expert knowledge or advice.
提供专业知识或建议
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "expertise" trong tiếng Anh chỉ kỹ năng, hiểu biết hoặc trình độ chuyên môn vượt trội trong một lĩnh vực nhất định. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành. Trong cả Anh-Mỹ, "expertise" được phát âm tương tự và nghĩa không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, Anh thường chọn cách diễn đạt trang trọng hơn, trong khi Mỹ có thể sử dụng từ này trong các giao tiếp không chính thức hơn.
Từ "expertise" có nguồn gốc từ tiếng Latin "expertus", nghĩa là "đã trải nghiệm" hoặc "có kiến thức". Tiền tố "ex-" có nghĩa là "ra ngoài", và "partus" mang nghĩa là "được sinh ra", phản ánh việc tích lũy kinh nghiệm và kiến thức qua thời gian. Trong lịch sử, từ này phát triển để biểu thị sự hiểu biết sâu sắc và khả năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Ngày nay, "expertise" được sử dụng để chỉ sự chuyên môn hoặc trình độ cao trong một ngành nghề nào đó, thể hiện khả năng thực tiễn và lý thuyết.
Từ "expertise" xuất hiện với tần suất cao trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Writing, nơi yêu cầu thí sinh thể hiện hiểu biết chuyên sâu về chủ đề nghiên cứu hoặc công việc. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như khoa học, công nghệ, và kinh doanh, để mô tả kiến thức và kỹ năng đặc biệt của một cá nhân. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuyên môn trong các ngành nghề hiện đại.
Họ từ
Từ "expertise" trong tiếng Anh chỉ kỹ năng, hiểu biết hoặc trình độ chuyên môn vượt trội trong một lĩnh vực nhất định. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành. Trong cả Anh-Mỹ, "expertise" được phát âm tương tự và nghĩa không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, Anh thường chọn cách diễn đạt trang trọng hơn, trong khi Mỹ có thể sử dụng từ này trong các giao tiếp không chính thức hơn.
Từ "expertise" có nguồn gốc từ tiếng Latin "expertus", nghĩa là "đã trải nghiệm" hoặc "có kiến thức". Tiền tố "ex-" có nghĩa là "ra ngoài", và "partus" mang nghĩa là "được sinh ra", phản ánh việc tích lũy kinh nghiệm và kiến thức qua thời gian. Trong lịch sử, từ này phát triển để biểu thị sự hiểu biết sâu sắc và khả năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Ngày nay, "expertise" được sử dụng để chỉ sự chuyên môn hoặc trình độ cao trong một ngành nghề nào đó, thể hiện khả năng thực tiễn và lý thuyết.
Từ "expertise" xuất hiện với tần suất cao trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Writing, nơi yêu cầu thí sinh thể hiện hiểu biết chuyên sâu về chủ đề nghiên cứu hoặc công việc. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như khoa học, công nghệ, và kinh doanh, để mô tả kiến thức và kỹ năng đặc biệt của một cá nhân. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuyên môn trong các ngành nghề hiện đại.
