Bản dịch của từ Expertise trong tiếng Việt
Expertise
Noun UncountableVerbNoun

Expertise (Noun Uncountable)
ˌek.spɜːˈtiːz
ˌek.spɝːˈtiːz
01
Khả năng chuyên môn cao hoặc kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực, thể hiện qua kỹ năng, thành thạo và kinh nghiệm.
Expertise, proficiency, mastery.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Expertise (Verb)
ˌɛkspɚtˈiz
ˌɛkspəɹtˈiz
01
(động từ, ít dùng) Cung cấp kiến thức chuyên môn hoặc tư vấn chuyên gia cho ai đó hoặc một việc gì đó.
(transitive, rare) To supply with expert knowledge or advice.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Expertise (Noun)
ˌɛkspɚtˈiz
ˌɛkspəɹtˈiz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
