Bản dịch của từ Aroint trong tiếng Việt

Aroint

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aroint(Verb)

ɚˈɔɪnt
ɚˈɔɪnt
01

Từ cổ, nghĩa là xua đuổi hoặc làm cho ai/cái gì rời đi (đẩy lùi, tống khứ).

Archaic to dispel to drive away.

驱散

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh