Bản dịch của từ Around sunset trong tiếng Việt

Around sunset

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Around sunset(Phrase)

ˈeəraʊnd sˈʌnsɛt
ˈɑraʊnd ˈsənˌsɛt
01

Vào lúc hoàng hôn hoặc gần giờ hoàng hôn

At or near sunset

Ví dụ
02

Gần vùng hoàng hôn

In the vicinity of the setting sun

Ví dụ
03

Vào thời điểm ngay trước khi hoàng hôn

In the period just before sunset

Ví dụ