Bản dịch của từ Arrogant people trong tiếng Việt

Arrogant people

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arrogant people(Noun)

ˈærəɡənt pˈiːpəl
ˈɛrəɡənt ˈpipəɫ
01

Hành vi thể hiện thái độ khinh khỉnh hoặc xem thường người khác

An attitude of arrogance or disdain towards others.

表现出傲慢或居高临下态度对待他人

Ví dụ
02

Sự tự cao tự mãn là thái độ tự cho mình ở trên, thể hiện qua cách cư xử kiêu ngạo hoặc những lời lẽ ngạo mạn, xem thường người khác.

The quality of arrogance lies in a smug attitude, expressed through overpowering behavior or boastful claims.

傲慢的品质在于一种自负的态度,表现为高高在上的行为或自我夸耀的陈述。

Ví dụ
03

Một người kiêu ngạo là người có cảm giác quá về tầm quan trọng hoặc khả năng của chính mình.

An arrogant person has an inflated sense of their own worth or abilities.

傲慢的人总是高估自己的重要性或能力,觉得自己比别人优越得多。

Ví dụ