Bản dịch của từ Art gallery visitor trong tiếng Việt

Art gallery visitor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Art gallery visitor(Noun)

ˈɑːt ɡˈæləri vˈɪzɪtɐ
ˈɑrt ˈɡæɫɝi ˈvɪzɪtɝ
01

Người thưởng thức hoặc bình luận về nghệ thuật trong chuyến thăm quan gallery.

Someone who appreciates or critiques art during a visit to an exhibition room.

在参观画廊时欣赏或评论艺术的人

Ví dụ
02

Người thường xuyên đến dự các triển lãm hoặc sự kiện tại phòng tranh

An individual attending openings or events at art galleries.

一個人會參加藝術畫廊的開幕和活動。

Ví dụ
03

Một người thường ghé thăm phòng triển lãm để xem các triển lãm nghệ thuật

A person visits an art gallery exhibition.

有人去画廊参观展览。

Ví dụ