Anh - Việt
arteriole
Noun
arteriole (Noun)
/ɑɹtˈiɹioʊl/
/ɑɹtˈiɹioʊl/
AI
Ví dụ
Arteriole cung cấp máu cho trung tâm y tế cộng đồng trong thành phố.The arteriole supplies blood to the community health center in town.
Arteriole không kết nối trực tiếp với động mạch chính gần đó.The arteriole does not connect directly to the main artery nearby.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Arteriole là một loại mạch máu nhỏ hơn động mạch, đóng vai trò quan trọng trong hệ tuần hoàn bằng cách điều chỉnh lưu lượng máu đến các mô. Đường kính của arterioles thường từ 10 đến 100 micromet và có khả năng co thắt để kiểm soát huyết áp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt cả về ngữ nghĩa lẫn hình thức viết. Arteriole là một phần cần thiết của hệ thống tuần hoàn động mạch.