Bản dịch của từ Arteriole trong tiếng Việt

Arteriole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arteriole(Noun)

ɑɹtˈiɹioʊl
ɑɹtˈiɹioʊl
01

Một mạch máu nhỏ, là nhánh thu nhỏ của động mạch, dẫn máu tới các mao mạch.

A small branch of an artery leading into capillaries.

小动脉分支,通向毛细血管。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ