Bản dịch của từ Arthrotomy trong tiếng Việt

Arthrotomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arthrotomy(Noun)

ˌɑɹθɹˈoʊtəmi
ˌɑɹθɹˈoʊtəmi
01

Mổ mở khớp hoặc rạch để mở ổ khớp — hành động rạch/khai thông một khớp hoặc một ca mổ có tạo đường mở vào trong khớp.

Incision into or opening of a joint an instance of this.

关节切开术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh