Bản dịch của từ Artificiality trong tiếng Việt
Artificiality

Artificiality (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(danh từ không đếm được) Tính chất nhân tạo, không tự nhiên; cảm giác giả tạo do thứ gì đó được tạo ra bằng tay hoặc quy cách, không phải phát sinh tự nhiên.
(uncountable) The quality of being artificial or produced unnaturally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính chất nhân tạo (artificiality) đề cập đến sự tồn tại hoặc sản phẩm có nguồn gốc từ con người thay vì tự nhiên. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, triết học và khoa học, để chỉ những thứ được tạo ra một cách có chủ ý, có thể bao gồm cả mỹ thuật hoặc công nghệ. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được phát âm tương tự, nhưng trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau, nó có thể mang theo sắc thái ý nghĩa khác nhau, đặc biệt là trong phản ánh về sự giả tạo hay không tự nhiên của con người.
Họ từ
Tính chất nhân tạo (artificiality) đề cập đến sự tồn tại hoặc sản phẩm có nguồn gốc từ con người thay vì tự nhiên. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, triết học và khoa học, để chỉ những thứ được tạo ra một cách có chủ ý, có thể bao gồm cả mỹ thuật hoặc công nghệ. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được phát âm tương tự, nhưng trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau, nó có thể mang theo sắc thái ý nghĩa khác nhau, đặc biệt là trong phản ánh về sự giả tạo hay không tự nhiên của con người.
