Bản dịch của từ As a matter of form trong tiếng Việt

As a matter of form

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As a matter of form(Phrase)

ˈæz ə mˈætɚ ˈʌv fˈɔɹm
ˈæz ə mˈætɚ ˈʌv fˈɔɹm
01

Như một yêu cầu chính thức hoặc thông lệ.

As a formal requirement or customary practice.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh