Bản dịch của từ As-a-whole trong tiếng Việt

As-a-whole

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As-a-whole(Phrase)

ˈæfoʊʃˌɔl
ˈæfoʊʃˌɔl
01

Được xem xét như một tổng thể, như một đơn vị duy nhất chứ không phân tích thành các phần riêng rẽ

Considered as a single unit rather than as individual parts.

作为一个整体看待

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh