Bản dịch của từ As-a-whole trong tiếng Việt
As-a-whole
Phrase

As-a-whole (Phrase)
ˈeɪzəwˌəʊl
ˈɑˌsɑˈwoʊɫ
01
Xét toàn bộ các phần như một thể thống nhất, thay vì xem từng phần riêng lẻ
Considering all parts together in general rather than separately
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
