Bản dịch của từ As examining trong tiếng Việt

As examining

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As examining(Verb)

ˈæs ˈɛksɐmˌaɪnɪŋ
ˈɑs ˈɛksəˌmaɪnɪŋ
01

Hỏi thăm hoặc xem xét

Inquire or investigate

打听情况或进行调查

Ví dụ
02

Kiểm tra hoặc xem xét cẩn thận

To carefully check or review

仔细检查或审查

Ví dụ
03

Điều tra hoặc phân tích

To investigate or analyze

用以調查或分析

Ví dụ