ascendance
ascendance (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái hoặc tình huống khi ai/cái gì chiếm ưu thế, thống trị hoặc có vị thế cao hơn; hành động hoặc quá trình vươn lên, lên cao.
Ascendancy superiority the act of ascending.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ascendance là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự lên cao, sự thăng tiến hoặc sự chiếm ưu thế. Từ này thường được sử dụng để chỉ một quá trình hoặc trạng thái mà một cá nhân, tổ chức hoặc ý tưởng đạt được quyền lực hoặc vị trí cao hơn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, ascendance có thể được sử dụng để chỉ các khía cạnh chính trị hoặc xã hội, ví dụ như sự gia tăng của một nền văn hóa hoặc một giai cấp xã hội.