Bản dịch của từ Ascendance trong tiếng Việt

Ascendance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ascendance(Noun)

əsˈɛndns
əsˈɛndns
01

Trạng thái hoặc tình huống khi ai/cái gì chiếm ưu thế, thống trị hoặc có vị thế cao hơn; hành động hoặc quá trình vươn lên, lên cao.

Ascendancy superiority the act of ascending.

优势,升迁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ