ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ascending trends
Di chuyển leo trèo hoặc phát triển theo chiều thẳng đứng
Move up, climb, or grow vertically.
向上攀爬或不断向上发展
Tăng về chiều cao hoặc tầm ảnh hưởng
Growth in height or importance
逐渐升高或变得更为重要
Một xu hướng cho thấy sự gia tăng đều đặn theo thời gian
A trend indicates steady growth over time.
这是一个显示出随着时间推移而稳步增长的趋势。