Bản dịch của từ Ascending trends trong tiếng Việt

Ascending trends

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ascending trends(Phrase)

ˈeɪsəndɪŋ trˈɛndz
ˈeɪˈsɛndɪŋ ˈtrɛndz
01

Di chuyển leo trèo hoặc phát triển theo chiều thẳng đứng

Move up, climb, or grow vertically.

向上攀爬或不断向上发展

Ví dụ
02

Tăng về chiều cao hoặc tầm ảnh hưởng

Growth in height or importance

逐渐升高或变得更为重要

Ví dụ
03

Một xu hướng cho thấy sự gia tăng đều đặn theo thời gian

A trend indicates steady growth over time.

这是一个显示出随着时间推移而稳步增长的趋势。

Ví dụ