ascertained
ascertained (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'ascertain' — nghĩa là đã tìm hiểu, xác định hoặc làm cho chắc chắn về một sự việc/sự thật sau khi kiểm tra hoặc thu thập thông tin.
simple past and past participle of ascertain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ascertained (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ascertain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ascertained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ascertained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ascertains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ascertaining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ascertained" là động từ quá khứ phân từ của động từ "ascertain", có nghĩa là xác định, điều tra, hoặc làm rõ một thông tin hay tình huống nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút, với trọng âm trong tiếng Anh Anh thường đặt ở âm tiết thứ hai, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc điều tra, thể hiện sự nỗ lực tìm kiếm và xác nhận thông tin chính xác.