Anh - Việt

Bản dịch của từ Ascertained trong tiếng Việt

ascertained

Verb

ascertained (Verb)

/æsɚtˈeɪnd/
/æsɚtˈeɪnd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'ascertain' — nghĩa là đã tìm hiểu, xác định hoặc làm cho chắc chắn về một sự việc/sự thật sau khi kiểm tra hoặc thu thập thông tin.

simple past and past participle of ascertain.

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đã xác định tác động của mạng xã hội đối với hành vi của thanh thiếu niên.The researchers ascertained the impact of social media on teenagers' behavior.
Họ đã không xác định được lý do cho sự gia tăng bắt nạt trên mạng.They did not ascertain the reasons for the rise in cyberbullying.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của ascertained (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

ascertain

V2

Quá khứ đơn

Past simple

ascertained

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

ascertained

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

ascertains

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

ascertaining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh