Bản dịch của từ Ascribe trong tiếng Việt

Ascribe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ascribe(Verb)

əskɹˈɑɪb
əskɹˈɑɪb
01

Cho rằng cái gì là do một nguyên nhân nào đó; quy cho, gán cho một nguyên nhân hoặc nguồn gốc cho sự việc hoặc hành động.

Regard something as being due to (a cause)

归因于某原因

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Ascribe (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ascribe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ascribed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ascribed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ascribes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ascribing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ