Bản dịch của từ Asl trong tiếng Việt

Asl

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asl(Noun)

ˈæsəl
ˈæsəl
01

ASL là viết tắt của American Sign Language — tiếng ký hiệu Mỹ, ngôn ngữ giao tiếp bằng cử chỉ và dấu hiệu dùng chủ yếu trong cộng đồng người điếc và khiếm thính ở Hoa Kỳ.

American Sign Language ASL.

Ví dụ

Asl(Adjective)

ˈæsəl
ˈæsəl
01

Liên quan đến ASL (Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ — American Sign Language)

Of or relating to ASL.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh