Anh - Việt

Bản dịch của từ Aspectual trong tiếng Việt

aspectual

Adjective

aspectual (Adjective)

/æspˈɛktʃul/
/æspˈɛktʃul/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) khía cạnh ngữ pháp, liên quan đến 'aspect' trong ngữ pháp (tình thái hành động: diễn ra, hoàn thành, lặp lại, v.v.). Dùng để nói về các cấu trúc hoặc tính chất biểu thị khía cạnh trong câu.

grammar Of or pertaining to grammatical aspect.

Ví dụ
Cô tập trung vào việc cải thiện chất lượng khía cạnh của bài viết của mình.She focused on improving the aspectual quality of her writing.
Quan trọng là không bỏ qua khía cạnh chủ đề trong bài luận IELTS.It's important not to neglect the aspectual aspect in IELTS essays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thuộc về 'aspect' — liên quan đến khía cạnh hoặc phương diện của một sự việc. Dùng để mô tả điều gì đó thuộc về một khía cạnh cụ thể (ví dụ: ngữ pháp: tính khía cạnh của động từ).

Of or pertaining to an aspect.

Ví dụ
Phân tích khía cạnh của cô ấy rất kỹ lưỡng và sâu sắc.Her aspectual analysis of the issue was thorough and insightful.
Bài luận của học sinh thiếu sự rõ ràng về khía cạnh, dẫn đến sự nhầm lẫn.The student's essay lacked aspectual clarity, leading to confusion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh