aspectual
aspectual (Adjective)
Nghĩa 01
(thuộc) khía cạnh ngữ pháp, liên quan đến 'aspect' trong ngữ pháp (tình thái hành động: diễn ra, hoàn thành, lặp lại, v.v.). Dùng để nói về các cấu trúc hoặc tính chất biểu thị khía cạnh trong câu.
grammar Of or pertaining to grammatical aspect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thuộc về 'aspect' — liên quan đến khía cạnh hoặc phương diện của một sự việc. Dùng để mô tả điều gì đó thuộc về một khía cạnh cụ thể (ví dụ: ngữ pháp: tính khía cạnh của động từ).
Of or pertaining to an aspect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aspectual" được dùng để chỉ những đặc điểm liên quan đến khía cạnh trong ngữ pháp, đặc biệt là trong các hành động và trạng thái. Trong ngữ pháp, khía cạnh diễn tả cách thức một hành động diễn ra trong thời gian, như hoàn thành hay tiếp diễn. Từ này có thể được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong văn cảnh học thuật, "aspectual" thường tập trung vào các phân tích ngữ nghĩa sâu sắc hơn.