Bản dịch của từ Asperitas trong tiếng Việt

Asperitas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asperitas(Noun)

əspˈɛɹətəs
əspˈɛɹətəs
01

Một dạng cấu trúc mây có bề mặt đáy lượn sóng, giống những gợn sóng hoặc uốn lượn trên nền mây, thường trông giống bề mặt gợn nước dưới ánh sáng.

A cloud formation characterized by wavy undulations in the cloud base.

波状云

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh