Bản dịch của từ Asphyxiate trong tiếng Việt

Asphyxiate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asphyxiate(Verb)

æsfˈɪksieɪt
æsfɪksieɪt
01

Làm chết (ai đó) bằng cách tước đoạt không khí hoặc ngăn họ thở.

Kill someone by depriving them of air.

窒息,夺走空气使人死亡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ