asphyxiate
Verb
asphyxiate (Verb)
/æsfˈɪksieɪt/
/æsfɪksieɪt/
AI
Ví dụ
Ô nhiễm có thể làm chết nhiều loài ở các khu vực đô thị như New York.Pollution can asphyxiate many species in urban areas like New York.
Chất lượng không khí không làm chết người ở các cộng đồng nông thôn.Air quality does not asphyxiate people in rural communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Asphyxiate" là động từ chỉ hành động gây ngạt thở, xảy ra khi cơ thể không nhận đủ oxy, có thể do nghẹt thở, hoặc tiếp xúc với chất độc. Từ này trong tiếng Anh có thể được sử dụng cả trong British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau một chút trong phát âm, với American English thường phát âm mạnh hơn âm "a" trong nguyên âm đầu. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học và an toàn lao động.