ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Assail
Xâm phạm, xâm lấn
To violate
侵占
Phê phán gay gắt
Strongly criticize
提出强烈批评
Tấn công một cách phối hợp hoặc bạo lực
To carry out organized or violent attacks
对...进行联合或激烈的攻击