Bản dịch của từ Assertive trong tiếng Việt

Assertive

Adjective

Assertive Adjective

/əsˈɝɾɪv/
/əsˈɝɹtɪv/
01

Có hoặc thể hiện tính cách tự tin và mạnh mẽ.

Having or showing a confident and forceful personality

Ví dụ

She is known for her assertive leadership style.

Cô ấy nổi tiếng với phong cách lãnh đạo quyết đoán.

His assertive behavior often leads to successful negotiations.

Hành vi quyết đoán của anh ấy thường dẫn đến các cuộc đàm phán thành công.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Assertive

Không có idiom phù hợp