Bản dịch của từ Assertive trong tiếng Việt

Assertive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assertive (Adjective)

əsˈɝɾɪv
əsˈɝɹtɪv
01

Tự tin và quyết đoán; thể hiện thái độ vững vàng, dám nói ra ý kiến của mình một cách rõ ràng và mạnh mẽ.

Having or showing a confident and forceful personality.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ