Bản dịch của từ Asshole trong tiếng Việt

Asshole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asshole(Noun)

ˈæshoʊl
ˈæshoʊl
01

Một người ngu ngốc, khó chịu hoặc đáng khinh thường; thường dùng để xúc phạm ai đó vì hành vi thô lỗ, ích kỷ hoặc gây khó chịu.

A stupid irritating or contemptible person.

愚蠢、令人厌恶的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bộ phận mở ở cuối ống tiêu hóa của người (lỗ hậu môn), nơi phân được thải ra khỏi cơ thể.

A persons anus.

人的肛门

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Asshole (Noun)

SingularPlural

Asshole

Assholes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ