ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Assign sb to do sth
Chỉ định ai đó vào một nhiệm vụ hoặc vai trò cụ thể
Assign someone to a specific task or role.
指定某人承担特定的任务或角色。
Chỉ đạo ai đó thực hiện một công việc cụ thể
Guide someone through a specific task.
提供指导,帮助别人完成具体任务。
Giao phó trách nhiệm cho ai đó
Assign a task to someone.
给某人分配一项责任。