Anh - Việt
assignation
Noun
assignation (Noun)
/æsɪgnˈeɪʃn/
/æsɪgnˈeɪʃn/
AI
Nghĩa 01 · Hành động phân công, giao việc hoặc việc được phân công cho ai đó.
Hành động phân công, giao việc hoặc việc được phân công cho ai đó.
the act of assigning or the assignment of something.
Ví dụ
Sự giao bài tập của giáo viên rất rõ ràng và cụ thể cho học sinh.The teacher's assignation of homework was clear and specific for students.
Nhiều sinh viên đã không hoàn thành nhiệm vụ cho dự án nhóm.Many students did not complete their assignation for the group project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "assignation" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa chung là sự chỉ định hoặc giao phó một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể. Trong bối cảnh tình cảm, nó có thể đề cập đến một cuộc hẹn lén lút giữa hai người yêu nhau. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm, viết và nghĩa sử dụng, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường ít sử dụng hơn trong ngữ cảnh tình cảm.