Anh - Việt

Bản dịch của từ Assimilator trong tiếng Việt

assimilator

NounIdiom

assimilator (Noun)

/əsˈɪməbˌeɪltɚ/
/əsˈɪməbˌeɪltɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc vật có khả năng hấp thụ, tiếp nhận và hòa nhập một thứ gì đó (ví dụ ý tưởng, văn hóa, thông tin) vào bản thân sao cho trở nên giống hoặc cùng thuộc về hệ thống đó.

Người hoặc vật có khả năng hấp thụ, tiếp nhận và hòa nhập một thứ gì đó (ví dụ ý tưởng, văn hóa, thông tin) vào bản thân sao cho trở nên giống hoặc cùng thuộc về hệ thống đó.

A person or thing that assimilates something.

Ví dụ
Cô ấy là người hấp thụ nhanh khi học từ vựng mới cho IELTS.She is a quick assimilator when learning new vocabulary for IELTS.
Anh ấy không phải là người hấp thụ tự nhiên của sắc thái văn hóa trong giao tiếp.He is not a natural assimilator of cultural nuances in communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

assimilator (Idiom)

/əˈsɪ.məˌleɪ.tɚ/
/əˈsɪ.məˌleɪ.tɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc vật tiếp thu, hòa nhập hoặc được hòa nhập vào một hệ thống, văn hóa, nhóm hoặc ý tưởng khác — tức là người/vật thích nghi, hấp thụ và trở nên giống với môi trường xung quanh.

Người hoặc vật tiếp thu, hòa nhập hoặc được hòa nhập vào một hệ thống, văn hóa, nhóm hoặc ý tưởng khác — tức là người/vật thích nghi, hấp thụ và trở nên giống với môi trường xung quanh.

One who or that which assimilates or becomes assimilated.

Ví dụ
Cô ấy là người hấp thụ, dễ dàng thích nghi với môi trường xã hội mới.She is an assimilator, easily adapting to new social environments.
Anh ấy không phải là người hấp thụ, gặp khó khăn khi tham gia các buổi gặp gỡ xã hội.He is not an assimilator, struggling to fit in social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh