Bản dịch của từ Assimulate trong tiếng Việt
Assimulate

Assimulate (Verb)
(từ cổ) Giả vờ; làm ra vẻ; giả mạo hành vi hoặc cảm xúc để lừa người khác, tương tự như “giả bộ” hoặc “bắt chước”.
(obsolete) To feign; to counterfeit; to simulate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(từ cổ, ít dùng) Hành động hoà nhập hoặc tiếp nhận để trở nên giống hoặc tương tự; đồng hoá.
(obsolete) To assimilate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "assimilate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "assimilare", có nghĩa là làm cho giống nhau. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, từ này chỉ quá trình mà một cá nhân hoặc nhóm chấp nhận và hòa nhập các yếu tố văn hóa hoặc ngôn ngữ của một nhóm khác. Về mặt chính tả, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, nhưng nhìn chung, nghĩa và cách sử dụng vẫn tương đồng.
Từ "assimilate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "assimilare", có nghĩa là làm cho giống nhau. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, từ này chỉ quá trình mà một cá nhân hoặc nhóm chấp nhận và hòa nhập các yếu tố văn hóa hoặc ngôn ngữ của một nhóm khác. Về mặt chính tả, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, nhưng nhìn chung, nghĩa và cách sử dụng vẫn tương đồng.
