Bản dịch của từ Assist advertising trong tiếng Việt
Assist advertising
Verb Noun [U/C] Noun [U]

Assist advertising(Verb)
ˈæsɪst ˈædvətˌaɪzɪŋ
ˈæsɪst ˈædvɝˌtaɪzɪŋ
Ví dụ
02
Cung cấp sự trợ giúp hoặc hỗ trợ cho
To support or help someone
帮助或协助某人
Ví dụ
03
Ví dụ
Assist advertising(Noun)
ˈæsɪst ˈædvətˌaɪzɪŋ
ˈæsɪst ˈædvɝˌtaɪzɪŋ
01
Dịch vụ hỗ trợ cá nhân hoặc tổ chức đạt được mục tiêu
To help or support
一种帮助个人或组织实现目标的服务
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc làm cho cái gì đó dễ dàng hơn hoặc dễ kiểm soát hơn
Contribute to the success of a project
让事情变得更简单或更容易管理的行为
Ví dụ
Assist advertising(Noun Uncountable)
ˈæsɪst ˈædvətˌaɪzɪŋ
ˈæsɪst ˈædvɝˌtaɪzɪŋ
01
Lĩnh vực hoặc hoạt động quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ đến người tiêu dùng
To help or assist someone with doing something
帮助或协助某人做某事
Ví dụ
02
Hoạt động sáng tạo quảng cáo cho các doanh nghiệp
To help or support someone
为企业制作广告的活动
Ví dụ
03
Ngành công nghiệp chuyên tạo nội dung quảng cáo và quản lý các chiến dịch marketing
Contributing to the success of a task
负责制作广告内容和管理广告投放的行业
Ví dụ
