Bản dịch của từ Assistance cutback trong tiếng Việt

Assistance cutback

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assistance cutback(Noun)

ɐsˈɪstəns kˈʌtbæk
ˈæsɪstəns ˈkətˌbæk
01

Hành động giúp đỡ hoặc trợ giúp ai đó

The act of helping or aiding someone

Ví dụ
02

Sự giảm bớt hoặc thu hẹp một thứ gì đó

A decrease or reduction in something

Ví dụ
03

Tài nguyên hoặc sự hỗ trợ được cung cấp cho ai đó

The resources or help provided to someone

Ví dụ